中文圣经
← Từ vựng
锄地
chú dì
cưa đấtxạo cỏ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

锄

hoe; to eradicate, to weed out

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅助Chữ khó đọc · chú
地

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ 土thành phần ⿰土也

Xuất hiện trong 1 câu