← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
错过
cuò guò
HSK 6
bỏ lỡlỡtrôi qua
Hỏi về từ này
Chữ Hán
错
error, mistake; incorrect, wrong
bộ thủ 钅thành phần ⿰钅昔
过
pass; to go across, to pass through
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸
error, mistake; incorrect, wrong
pass; to go across, to pass through