中文圣经
← Từ vựng
锚
máo
neomỏ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

锚

anchor

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅苗Chữ khó đọc · máo

Xuất hiện trong 4 câu