中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
锥
zhuī
nón; lỗi; khoan
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
锥
gimlet, drill, awl; to drill, to bore
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅隹
Xuất hiện trong 1 câu
I SA-MU-ÊN 13:21