中文圣经
← 锦绣

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

锦绣
jǐn xiù
thêu dệt; đẹp lắm; tươi đẹp
锦锦锦
绣绣绣