中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
锦
绣
jǐn xiù
+ Thêm vào bộ của tôi
thêu dệt
đẹp lắm
tươi đẹp
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
锦
brocade, tapestry; embroidered
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅帛
Chữ khó đọc · jǐn
绣
to embroider; embroidery; ornament
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟秀
Chữ khó đọc · xiù
Xuất hiện trong 1 câu
THI THIÊN 45:14