中文圣经
Từ vựng
jǐn xiù

thêu dệt; đẹp lắm; tươi đẹp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

brocade, tapestry; embroidered

bộ thủ thành phần ⿰钅帛

to embroider; embroidery; ornament

bộ thủ thành phần ⿰纟秀

Xuất hiện trong 1 câu