中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
锭
dìng
锭 từng chiếc; thỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
锭
spindle, ingot; tablet, slab
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅定
Xuất hiện trong 6 câu
LU-CA 19:13
LU-CA 19:16
LU-CA 19:18
LU-CA 19:20
LU-CA 19:24
LU-CA 19:25