中文圣经
← Từ vựng
锭
dìng
锭 từng chiếcthỏi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

锭

spindle, ingot; tablet, slab

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅定Chữ khó đọc · dìng

Xuất hiện trong 6 câu