中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
锹
qiāo
+ Thêm vào bộ của tôi
xẻng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
锹
shovel
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅秋
Chữ khó đọc · qiāo
Xuất hiện trong 1 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:13