中文圣经
← Từ vựng
锻炼
duàn liàn
HSK 4
luyện tậprèn luyệntập thể dục

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

锻

to temper, to refine; to forge metal

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅段
炼

to smelt, to refine; to distill, to condense

bộ thủ 火thành phần ⿰火柬

Xuất hiện trong 1 câu