中文圣经
← Từ vựng
镀
dù
mạthếpmạ vàng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

镀

to plate, to gild, to coat

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅度Chữ khó đọc · dù

Xuất hiện trong 2 câu