中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
镀
dù
mạ; thếp; mạ vàng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
镀
to plate, to gild, to coat
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅度
Xuất hiện trong 2 câu
THI THIÊN 68:13
Ê-SAI 30:22