中文圣经
Từ vựng
niè zǐ

kìm nhỏ; nhíp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tweezers, forceps, pliers; to nip, to pluck

bộ thủ thành phần ⿰钅聂

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 2 câu