← Từ vựng
镣锁
liào suǒ
xích; gông; chuỗi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
镣
fetters, leg-irons
bộ thủ 钅thành phần ⿰钅尞
锁
lock, padlock; chains, shackles
bộ thủ 钅thành phần ⿰钅⿱⺌贝
xích; gông; chuỗi
📄 Trang luyện viết (PDF)fetters, leg-irons
lock, padlock; chains, shackles