中文圣经
← 镶嵌

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

镶嵌
xiāng qiàn
nhúng; nhồi; đặt
镶镶镶
嵌嵌嵌