← Từ vựng
镶嵌
xiāng qiàn
HSK 7
nhúng; nhồi; đặt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
镶
inset, inlay; to set, to mount; to fill
bộ thủ 钅thành phần ⿰钅襄
嵌
valley, ravine; to fall into; to inlay, to set in
bộ thủ 山thành phần ⿱山⿰甘欠
nhúng; nhồi; đặt
📄 Trang luyện viết (PDF)inset, inlay; to set, to mount; to fill
valley, ravine; to fall into; to inlay, to set in