中文圣经
Từ vựng
xiāng qiàn
HSK 7

nhúng; nhồi; đặt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

inset, inlay; to set, to mount; to fill

bộ thủ thành phần ⿰钅襄

valley, ravine; to fall into; to inlay, to set in

bộ thủ thành phần ⿱山⿰甘欠

Xuất hiện trong 8 câu