中文圣经
Từ vựng
cháng sān

(cũ) gái giang cao cấp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

long, lasting; to excel in

bộ thủ thành phần ⿻?一

three

bộ thủ thành phần ⿱一二

Xuất hiện trong 3 câu