中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
长
三
cháng sān
(cũ) gái giang cao cấp
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
长
long, lasting; to excel in
bộ thủ
长
thành phần
⿻?一
三
three
bộ thủ
一
thành phần
⿱一二
Xuất hiện trong 3 câu
SÁNG THẾ 6:15
XUẤT AI-CẬP 26:8
XUẤT AI-CẬP 36:15