中文圣经
← 长子

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

长子
zhǎng zǐ
con trai trưởng; cậu bé lớn tuổi nhất; con đầu
长长长
子子子