中文圣经
← Từ vựng
长子
zhǎng zǐ
con trai trưởngcậu bé lớn tuổi nhấtcon đầu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

长

long, lasting; to excel in

bộ thủ 长thành phần ⿻?一
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 84 câu

…và 24 câu nữa