中文圣经
Từ vựng
zhǎng guān

cấp cao; sĩ quan cấp cao

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

long, lasting; to excel in

bộ thủ thành phần ⿻?一

official, public servant

bộ thủ thành phần ⿱宀㠯

Xuất hiện trong 3 câu