中文圣经
← Từ vựng
长宽
cháng kuān
dài rộngkích thước

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

长

long, lasting; to excel in

bộ thủ 长thành phần ⿻?一
宽

broad, spacious, vast, wide

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀苋

Xuất hiện trong 3 câu