中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
长
宽
cháng kuān
+ Thêm vào bộ của tôi
dài rộng
kích thước
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
长
long, lasting; to excel in
bộ thủ
长
thành phần
⿻?一
宽
broad, spacious, vast, wide
bộ thủ
宀
thành phần
⿱宀苋
Xuất hiện trong 3 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 40:20
Ê-XÊ-CHIÊN 42:11
KHẢI THỊ 21:16