中文圣经
Từ vựng
cháng yòu

người lớn và trẻ em; địa vị tuổi tác

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

long, lasting; to excel in

bộ thủ thành phần ⿻?一

infant, young child; immature

bộ thủ thành phần ⿰幺力

Xuất hiện trong 1 câu