中文圣经
Từ vựng
cháng qiāng

giáo; lao

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

long, lasting; to excel in

bộ thủ thành phần ⿻?一

gun, rife; lance, spear

bộ thủ thành phần ⿰木仓

Xuất hiện trong 1 câu