← Từ vựng
长眼
cháng yǎn
có mắt; cẩn thận; chú ý
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
长
long, lasting; to excel in
bộ thủ 长thành phần ⿻?一
眼
eyelet, hole, opening
bộ thủ 目thành phần ⿰目艮
có mắt; cẩn thận; chú ý
📄 Trang luyện viết (PDF)long, lasting; to excel in
eyelet, hole, opening