中文圣经
Từ vựng
cháng ròu

tăng cân; mập lên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

long, lasting; to excel in

bộ thủ thành phần ⿻?一

meat; flesh

bộ thủ thành phần ⿻冂仌

Xuất hiện trong 1 câu