中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
长
肉
cháng ròu
tăng cân; mập lên
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
长
long, lasting; to excel in
bộ thủ
长
thành phần
⿻?一
肉
meat; flesh
bộ thủ
肉
thành phần
⿻冂仌
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 37:6