← Từ vựng
长见识
cháng jiàn shi
mở mắt; tăng kinh nghiệm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
长
long, lasting; to excel in
bộ thủ 长thành phần ⿻?一
见
to see, to observe, to meet, to appear
bộ thủ 见thành phần ⿵冂儿
识
knowledge; to understand, to recognize, to know
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠只