中文圣经
Từ vựng
mén jiàng

thủ môn; người canh cổng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

gate, door, entrance, opening

bộ thủ thành phần ⿰⿱丶丨?

the future, what will be; ready, prepared; a general

bộ thủ thành phần ⿰丬⿱夕寸

Xuất hiện trong 2 câu