中文圣经
← 门楣

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

门楣
mén méi
ngang cửa; địa vị xã hội của gia đình; trán cửa
门门门
楣楣楣