中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
门
楣
mén méi
+ Thêm vào bộ của tôi
ngang cửa
địa vị xã hội của gia đình
trán cửa
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
门
gate, door, entrance, opening
bộ thủ
门
thành phần
⿰⿱丶丨?
楣
crossbar; lintel
bộ thủ
木
thành phần
⿰木眉
Chữ khó đọc · méi
Xuất hiện trong 4 câu
XUẤT AI-CẬP 12:7
XUẤT AI-CẬP 12:22
XUẤT AI-CẬP 12:23
I CÁC VUA 6:31