← Từ vựng
门楣
mén méi
ngang cửa; địa vị xã hội của gia đình; trán cửa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
门
gate, door, entrance, opening
bộ thủ 门thành phần ⿰⿱丶丨?
楣
crossbar; lintel
bộ thủ 木thành phần ⿰木眉
ngang cửa; địa vị xã hội của gia đình; trán cửa
📄 Trang luyện viết (PDF)gate, door, entrance, opening
crossbar; lintel