中文圣经
Từ vựng
mén dòng

lỗ cửa; hành lang

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

gate, door, entrance, opening

bộ thủ thành phần ⿰⿱丶丨?

cave, grotto, hole, ravine

bộ thủ thành phần ⿰氵同

Xuất hiện trong 14 câu