中文圣经
← Từ vựng
门路
mén lù
HSK 7
cách làmmối quan hệ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

门

gate, door, entrance, opening

bộ thủ 门thành phần ⿰⿱丶丨?
路

road, path, street; journey

bộ thủ 足thành phần ⿰足各

Xuất hiện trong 2 câu