← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
闪亮
shǎn liàng
lấp lánhtỷ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
闪
flash, lightning; to dodge, to evade
bộ thủ 门thành phần ⿵门人
亮
bright, brilliant, radiant, light
bộ thủ 亠thành phần ⿳亠口⿱冖几
flash, lightning; to dodge, to evade
bright, brilliant, radiant, light