中文圣经
Từ vựng
shǎn chū

Lóe; lấp lánh; xuất hiện đột ngột

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

flash, lightning; to dodge, to evade

bộ thủ thành phần ⿵门人

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

Xuất hiện trong 1 câu