中文圣经
Từ vựng
shǎn kāi

tránh; nhảy ra; xốc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

flash, lightning; to dodge, to evade

bộ thủ thành phần ⿵门人

to open; to start, to initiate, to begin

bộ thủ thành phần ⿱一廾

Xuất hiện trong 2 câu