← Từ vựng
闪开
shǎn kāi
tránh; nhảy ra; xốc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
闪
flash, lightning; to dodge, to evade
bộ thủ 门thành phần ⿵门人
开
to open; to start, to initiate, to begin
bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾
tránh; nhảy ra; xốc
📄 Trang luyện viết (PDF)flash, lightning; to dodge, to evade
to open; to start, to initiate, to begin