中文圣经
← 闪烁

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

闪烁
shǎn shuò
sáng chói; nháy nhoáng; lập lòe
闪闪闪
烁烁烁