中文圣经
← Từ vựng
闪烁
shǎn shuò
HSK 7
sáng chóinháy nhoánglập lòe

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

闪

flash, lightning; to dodge, to evade

bộ thủ 门thành phần ⿵门人
烁

to sparkle, to shine, to glitter

bộ thủ 火thành phần ⿰火乐Chữ khó đọc · shuò

Xuất hiện trong 4 câu