中文圣经
Từ vựng
bì zhe

đóng; khép

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to shut, to close; to obstruct, to block

bộ thủ thành phần ⿵门才

to make a move, to take action

bộ thủ thành phần ⿸羊目

Xuất hiện trong 2 câu