中文圣经
← 闭门不出

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

闭门不出
bì mén bù chū
(idiom) to stay shut up at home; to not go out
闭闭闭
门门门
不不不
出出出