中文圣经
← Từ vựng
闭门不出
bì mén bù chū
to stay shut up at hometo not go out

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

闭

to shut, to close; to obstruct, to block

bộ thủ 门thành phần ⿵门才
门

gate, door, entrance, opening

bộ thủ 门thành phần ⿰⿱丶丨?
不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
出

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵

Xuất hiện trong 1 câu