中文圣经
Từ vựng
xián shì

chuyện người khác; công việc vô bổ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fence, guard; to defend; idle time

bộ thủ thành phần ⿵门木

affair, matter, business; to serve; accident, incident

bộ thủ thành phần ⿻⿳一口彐亅

Xuất hiện trong 1 câu