← Từ vựng
闲事
xián shì
chuyện người khác; công việc vô bổ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
闲
fence, guard; to defend; idle time
bộ thủ 门thành phần ⿵门木
事
affair, matter, business; to serve; accident, incident
bộ thủ 亅thành phần ⿻⿳一口彐亅
chuyện người khác; công việc vô bổ
📄 Trang luyện viết (PDF)fence, guard; to defend; idle time
affair, matter, business; to serve; accident, incident