中文圣经
← 闲杂

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

闲杂
xián zá
nhân viên không công việc cụ thể; hỗn tạp; vô danh
闲闲闲
杂杂杂