← Từ vựng
闲杂
xián zá
nhân viên không công việc cụ thể; hỗn tạp; vô danh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
闲
fence, guard; to defend; idle time
bộ thủ 门thành phần ⿵门木
杂
mix, blend; various, miscellaneous
bộ thủ 木thành phần ⿱九木
nhân viên không công việc cụ thể; hỗn tạp; vô danh
📄 Trang luyện viết (PDF)fence, guard; to defend; idle time
mix, blend; various, miscellaneous