中文圣经
← Từ vựng
闲杂
xián zá
nhân viên không công việc cụ thểhỗn tạpvô danh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

闲

fence, guard; to defend; idle time

bộ thủ 门thành phần ⿵门木
杂

mix, blend; various, miscellaneous

bộ thủ 木thành phần ⿱九木

Xuất hiện trong 3 câu