← Từ vựng
闲话
xián huà
chuyện trò; những lời nói vô ích
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
闲
fence, guard; to defend; idle time
bộ thủ 门thành phần ⿵门木
话
talk, speech; language, dialect
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠舌
chuyện trò; những lời nói vô ích
📄 Trang luyện viết (PDF)fence, guard; to defend; idle time
talk, speech; language, dialect