中文圣经
← Từ vựng
阔
kuò
HSK 6
rộngrộng lớn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

阔

ample, broad, wide; separate; to be apart

bộ thủ 门thành phần ⿵门活

Xuất hiện trong 2 câu