中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
阔
kuò
HSK 6
rộng; rộng lớn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
阔
ample, broad, wide; separate; to be apart
bộ thủ
门
thành phần
⿵门活
Xuất hiện trong 2 câu
I CÁC VUA 6:3
Ê-PHÊ-SÔ 3:18