← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
防城
fáng chéng
Quận Fangcheng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
防
to protect, to defend, to guard against
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝方
城
castle, city, town; municipality
bộ thủ 土thành phần ⿰土成
to protect, to defend, to guard against
castle, city, town; municipality