← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
防堵
fáng dǔ
chặnphòng ngừa
Hỏi về từ này
Chữ Hán
防
to protect, to defend, to guard against
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝方
堵
wall; to stop, to prevent, to block
bộ thủ 土thành phần ⿰土者
to protect, to defend, to guard against
wall; to stop, to prevent, to block