中文圣经
Từ vựng
fáng shǒu
HSK 6

bảo vệ; phòng ngự

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to protect, to defend, to guard against

bộ thủ thành phần ⿰阝方

to defend, to guard, to protect; to conserve; to wait

bộ thủ thành phần ⿱宀寸

Xuất hiện trong 1 câu