中文圣经
← Từ vựng
阴宅
yīn zhái
mộlăng tẩm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

阴

the female principle; dark, shaded; hidden, implicit, secret

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝月
宅

residence, dwelling, home; grave

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀乇

Xuất hiện trong 2 câu