中文圣经
← Từ vựng
阶
jiē
bậc thangbậc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

阶

stairs, steps; degree, rank

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝介

Xuất hiện trong 1 câu