中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
阶
jiē
bậc thang; bậc
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
阶
stairs, steps; degree, rank
bộ thủ
阝
thành phần
⿰阝介
Xuất hiện trong 1 câu
CÔNG VỤ 21:40