中文圣经
← Từ vựng
阿比
ā bǐ
A-bi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

阿

an initial particle, a prefix used for names; used in transliterations

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝可
比

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕

Xuất hiện trong 1 câu