中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
陀
以
tuó yǐ
+ Thêm vào bộ của tôi
Toi
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
陀
steep bank, rough terrain
bộ thủ
阝
thành phần
⿰阝它
Chữ khó đọc · tuó
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ
人
thành phần
⿰?人
Xuất hiện trong 2 câu
II SA-MU-ÊN 8:9
II SA-MU-ÊN 8:10