中文圣经
← Từ vựng
陀以
tuó yǐ
Toi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

陀

steep bank, rough terrain

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝它Chữ khó đọc · tuó
以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人

Xuất hiện trong 2 câu