← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
附耳
fù ěr
áp taithì thầm
Hỏi về từ này
Chữ Hán
附
nearby; to adhere to, to attach; to rely on
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝付
耳
ear; to hear, to hear of; handle
bộ thủ 耳thành phần ⿻?二
nearby; to adhere to, to attach; to rely on
ear; to hear, to hear of; handle